Đăng nhập để lưu trạng thái thuộc. Đăng nhập
#
Kanji
Âm Hán Việt
Nghĩa
Thuộc
1
あらう
洗う
Rửa; giặt
TẨY
2
いこう
以降
Sau; kể từ... trở đi
DĨ HÀNG
3
いだく
抱く
Ôm ấp; ấp ủ; mang trong lòng
BÃO
4
いるい
衣類
Quần áo; y phục
Y LOẠI
5
おうだん
横断
Băng qua; đi ngang qua
HOÀNH ĐOẠN
6
おうだんほどう
横断歩道
Vạch/đường dành cho người đi bộ qua đường
HOÀNH ĐOẠN BỘ ĐẠO
7
おりる
降りる
Xuống
HÀNG
8
おろす
降ろす
Cho xuống; dỡ xuống
HÀNG
9
かいけつ
解決
Giải quyết; giải pháp
GIẢI QUYẾT
10
かず
数
Số; số lượng
SỐ
11
かぞえる
数える
Đếm
SỔ
12
かち
価値
Giá trị
GIÁ TRỊ
13
きつえん
喫煙
Hút thuốc
KHIẾT YÊN
14
きまる
決まる
Được quyết định; được định
QUYẾT
15
きめる
決める
Quyết định; quyết định cho
QUYẾT
16
きょか
許可
Sự cho phép; cấp phép
HỨA KHẢ
17
きんえん
禁煙
Cấm hút thuốc
CẤM YÊN
18
けつい
決意
Quyết tâm; quyết định
QUYẾT Ý
19
けっして
決して
Tuyệt đối không
QUYẾT
20
けっしょう
決勝
Chung kết
QUYẾT THẮNG
21
けっせん
決戦
Trận quyết chiến
QUYẾT CHIẾN
22
けっていせん
決定戦
Trận đấu quyết định
QUYẾT ĐỊNH CHIẾN
23
けむり
煙
Khói
YÊN
24
こうしゃぐち
降車口
Cửa xuống xe
HÀNG XA KHẨU
25
こうすい
降水
Lượng mưa; mưa rơi
HÀNG THỦY
26
こうそくどうろ
高速道路
Đường cao tốc
CAO TỐC ĐẠO LỘ
27
こきゅう
呼吸
Hô hấp; thở
HÔ HẤP
28
ことわる
断る
Từ chối; khước từ
ĐOẠN
29
さいきん
最近
Gần đây
TỐI CẬN
30
さいご
最後
Cuối cùng; cuối
TỐI HẬU
31
さいこう
最高
Cao nhất; tuyệt vời nhất
TỐI CAO
32
さいしょ
最初
Đầu tiên; ban đầu
TỐI SƠ