←

Katakana

Hiển thị · 366/366 từ

Đăng nhập để lưu trạng thái thuộc. Đăng nhập
#
Kanji
Âm Hán Việt
Nghĩa
Thuộc
1
アイスクリーム
アイスクリーム
—
kem
2
アイデア/アイディア
アイデア/アイディア
—
Ý tưởng
3
アイロン
アイロン
—
bàn là, bàn ủi
4
アクセス
アクセス
—
Truy cập
5
アクセル
アクセル
—
Chân ga, bàn đạp ga
6
アクセント
アクセント
—
Trọng âm
7
アドバイス
アドバイス
—
Lời khuyên
8
アドバイス(する)
アドバイス(する)
—
lời khuyên
9
アドレス
—
—
Địa chỉ
10
アニメ
(アニメーション)
—
hoạt hình
11
アラーム
アラーム
—
báo thức, chuông báo
12
アルバイト(する)
アルバイト(する)
—
Việc làm thêm
13
アルバム
アルバム
—
album
14
アレルギー
アレルギー
—
dị ứng
15
アンケート
アンケート
—
khảo sát
16
イコール
イコール
—
Bằng, dấu bằng
17
いっぽう
一方
NHẤT PHƯƠNG
một phía; mặt khác
18
イベント
イベント
—
Sự kiện
19
イメージ
イメージ
—
Hình ảnh, ấn tượng
20
イヤホン
イヤホン
—
tai nghe
21
イヤリング
イヤリング
—
hoa tai kẹp
22
インク
インク
—
mực
23
インスタントしょくひん
インスタント食品
— / THỰC PHẨM
thực phẩm ăn liền
24
インターン
インターン
—
thực tập sinh
25
インタビュー
インタビュー
—
Phỏng vấn
26
インタビュー(する)
インタビュー(する)
—
phỏng vấn
27
インフルエンザ
インフルエンザ
—
cúm
28
ウイスキー
ウイスキー
—
whisky
29
ウイルス
ウイルス
—
virus
30
ウール
ウール
—
len
31
ウェア
ウェア
—
trang phục thể thao
32
ウエスト
ウエスト
—
eo, vòng eo