Somatome - kanji

Hiển thị · 711/711 từ

Đăng nhập để lưu trạng thái thuộc. Đăng nhập
#
Kanji
Âm Hán Việt
Nghĩa
Thuộc
1
~か
~化
HÓA
~ hóa
2
~かい
~階
GIAI
Tầng
3
~さい
~歳
TUẾ
~ tuổi
4
~せい
~製
CHẾ
Sản xuất tại
5
~てん
~点
ĐIỂM
Điểm
6
~りょう
~両
LƯỠNG
Toa xe
7
あいて
相手
TƯƠNG THỦ
Đối phương; đối tác
8
あずける
預ける
DỰ
Gửi; giao phó
9
あせ
HÃN
Mồ hôi
10
あせをかく
汗をかく
HÃN
Toát mồ hôi
11
あそぶ
遊ぶ
DU
Chơi
12
あたたかい
温かい
ÔN
Ấm
13
あたたかい
暖かい
NOÃN
Ấm áp
14
あたりまえ
当たり前
ĐƯƠNG TIỀN
Đương nhiên
15
あたる
当たる
ĐƯƠNG
Trúng; đúng
16
あつい
熱い
NHIỆT
Nóng
17
あぶない
危ない
NGUY
Nguy hiểm
18
あぶら
DU
Dầu
19
あらためる
改める
CẢI
Sửa đổi; cải thiện
20
あらわす
表す
BIỂU
Thể hiện
21
あらわれる
現れる
HIỆN
Xuất hiện
22
あん
ÁN
Đề án; ý kiến
23
あんぜん
安全
AN TOÀN
An toàn
24
あんてい
安定
AN ĐỊNH
Ổn định
25
あんない
案内
ÁN NỘI
Hướng dẫn
26
いき
TỨC
Hơi thở
27
いきぎれ
息切れ
TỨC THIẾT
Hụt hơi
28
いこう
以降
DĨ GIÁNG
Sau
29
いたい
痛い
THỐNG
Đau
30
いっぱん
一般
NHẤT BAN
Phổ biến; thông thường
31
いっぱんに
一般に
NHẤT BAN
Nói chung
32
いどう
移動
DI ĐỘNG
Di chuyển