02

Hiển thị · 84/84 từ

Đăng nhập để lưu trạng thái thuộc. Đăng nhập
#
Kanji
Âm Hán Việt
Nghĩa
Thuộc
1
あくむ
悪夢
Ác mộng
ÁC MỘNG
2
あんき
暗記
Học thuộc lòng
ÁM KÝ
3
いはん
違反
Vi phạm
VI PHẠM
4
いんか
引火
Sự bén lửa
DẪN HỎA
5
えんそく
遠足
Chuyến dã ngoại
VIỄN TÚC
6
えんりょ
遠慮
Ngại; khách sáo; kiềm chế
VIỄN LỰ
7
おかす
犯す
Phạm; vi phạm
PHẠM
8
かんさつ
観察
Quan sát
QUAN SÁT
9
かんそう
感想
Cảm tưởng; cảm nhận
CẢM TƯỞNG
10
きじ
記事
Bài viết; bài báo
KÝ SỰ
11
きにゅう
記入
Điền; ghi vào
KÝ NHẬP
12
きねん
記念
Kỷ niệm; ghi nhớ
KÝ NIỆM
13
きぼう
希望
Hy vọng; nguyện vọng
HY VỌNG
14
きゅうぎ
球技
Môn thể thao dùng bóng
CẦU KỸ
15
きろく
記録
Ghi chép; kỷ lục
KÝ LỤC
16
きんじょ
近所
Khu vực lân cận; hàng xóm
CẬN SỞ
17
くうそう
空想
Không tưởng; tưởng tượng
KHÔNG TƯỞNG
18
くみたてる
組み立てる
Lắp ráp; cấu thành
TỔ LẬP
19
くむ
組む
Ghép; lắp; kết hợp
TỔ
20
けいかん
警官
Cảnh sát viên
CẢNH QUAN
21
けいさつ
警察
Cảnh sát; lực lượng cảnh sát
CẢNH SÁT
22
けいさつ
警察
Cảnh sát
CẢNH SÁT
23
けいさつしょ
警察署
Sở cảnh sát
CẢNH SÁT THỰ
24
けいさつしょ
警察署
Sở cảnh sát
CẢNH SÁT THỰ
25
ごういんに
強引に
Một cách cưỡng ép
CƯỜNG DẪN
26
こうばん
交番
Đồn/cốt cảnh sát
GIAO PHIÊN
27
こす
越す
Vượt qua; vượt quá
VIỆT
28
こんやく
婚約
Đính hôn
HÔN ƯỚC
29
さんせい
賛成
Tán thành; đồng ý
TÁN THÀNH
30
しつぼう
失望
Thất vọng
THẤT VỌNG
31
じむしょ
事務所
Văn phòng
SỰ VỤ SỞ
32
しやくしょ
市役所
Tòa thị chính
THỊ DỊCH SỞ