Kanji - VDJ

Hiển thị · 1296/1296 từ

Đăng nhập để lưu trạng thái thuộc. Đăng nhập
#
Kanji
Âm Hán Việt
Nghĩa
Thuộc
1
あい
ÁI
Tình yêu
2
あいじょう
愛情
ÁI TÌNH
Tình yêu, tình cảm
3
あいず
合図
HỢP ĐỒ
Dấu hiệu, hiệu lệnh
4
あいて
相手
TƯƠNG THỦ
Đối phương, người đối diện
5
あいよう
愛用
ÁI DỤNG
Ưa dùng
6
あう
合う
HỢP
Hợp, phù hợp
7
あきかん
空き缶
KHÔNG PHẪU
Lon rỗng
8
あくむ
悪夢
ÁC MỘNG
Ác mộng
9
あさい
浅い
THIỂN
Nông
10
あしあと
足跡
TÚC TÍCH
Dấu chân
11
あずかる
預かる
DỰ
Giữ, nhận trông
12
あずける
預ける
DỰ
Gửi, giao cho giữ
13
あそぶ
遊ぶ
DU
Chơi
14
あたえる
与える
DỮ
Cho, ban, cung cấp
15
あたたかい
温かい
ÔN
Ấm áp
16
あたたかい
暖かい
NOÃN
Ấm áp
17
あたたまる
温まる
ÔN
Ấm lên
18
あたためる
温める
ÔN
Làm ấm
19
あたためる
暖める
NOÃN
Làm ấm
20
あたる
当たる
ĐƯƠNG
Trúng, đúng
21
あつい
熱い
NHIỆT
Nóng
22
あつまる
集まる
TẬP
Tập trung, tụ tập
23
あつめる
集める
TẬP
Thu thập, gom
24
あてる
当てる
ĐƯƠNG
Đánh trúng; đoán đúng
25
あと
TÍCH
Dấu vết, vết tích
26
あなくなる
亡くなる
VONG
Chết, mất
27
あびる
浴びる
DỤC
Tắm, dội
28
あみもの
編み物
BIÊN VẬT
Đồ đan
29
あむ
編む
BIÊN
Đan
30
あらう
洗う
TẨY
Rửa, giặt
31
あらそう
争う
TRANH
Tranh giành, tranh đấu
32
あらわす
表す
BIỂU
Biểu thị