Đăng nhập để lưu trạng thái thuộc. Đăng nhập
#
Kanji
Âm Hán Việt
Nghĩa
Thuộc
1
(お)いわい
(お)祝い
—
lời chúc, quà chúc mừng
2
(お)さつ
(お)札
—
tiền giấy
3
(お)ぼん
(お)盆
—
cái mâm, cái khay
4
あいじょう
愛情
—
tình yêu thương, tình cảm
5
アイスクリーム
アイスクリーム
—
kem
6
あいする
愛する
—
yêu
7
アイロン
アイロン
—
bàn là
8
あかじ
赤字
—
lỗ
9
あきらめる
諦める
—
từ bỏ, bỏ
10
アクセス
アクセス
—
truy cập
11
アクセント
アクセント
—
trọng âm
12
あせ
汗
—
mồ hôi
13
あたためる
暖める
—
làm nóng, làm ấm
14
あちらこちら
あちらこちら
—
khắp nơi, đây đó, chỗ này chỗ kia
15
あてな
宛名
—
tên, địa chỉ người nhận
16
あとかたづけ
後片付け
—
dọn dẹp
17
アニメ
(アニメーション)
—
hoạt hình
18
あぶら
油
—
dầu, mỡ
19
あまり
余り
—
thừa, dư
20
あまる
余る
—
còn thừa, dư
21
あみだな
網棚
—
giá để hành lý
22
あむ
編む
—
đan
23
アラーム
アラーム
—
đồng hồ báo thức
24
ある
ある
—
nọ
25
アルバム
アルバム
—
album
26
あれ/あれっ
あれ/あれっ
—
ơ
27
アレルギー
アレルギー
—
dị ứng
28
い
胃
—
dạ dày
29
いいん
医院
—
bệnh viện
30
いいん
委員
—
ủy viên
31
いがい
意外
—
không ngờ, không nghĩ đến
32
いかす
生かす
—
phát huy