Shinkanzen

Hiển thị · 1396/1396 từ

Đăng nhập để lưu trạng thái thuộc. Đăng nhập
#
Kanji
Âm Hán Việt
Nghĩa
Thuộc
1
(お)いわい
(お)祝い
lời chúc, quà chúc mừng
2
(お)さつ
(お)札
tiền giấy
3
(お)ぼん
(お)盆
cái mâm, cái khay
4
あいじょう
愛情
tình yêu thương, tình cảm
5
アイスクリーム
アイスクリーム
kem
6
あいする
愛する
yêu
7
アイロン
アイロン
bàn là
8
あかじ
赤字
lỗ
9
あきらめる
諦める
từ bỏ, bỏ
10
アクセス
アクセス
truy cập
11
アクセント
アクセント
trọng âm
12
あせ
mồ hôi
13
あたためる
暖める
làm nóng, làm ấm
14
あちらこちら
あちらこちら
khắp nơi, đây đó, chỗ này chỗ kia
15
あてな
宛名
tên, địa chỉ người nhận
16
あとかたづけ
後片付け
dọn dẹp
17
アニメ
(アニメーション)
hoạt hình
18
あぶら
dầu, mỡ
19
あまり
余り
thừa, dư
20
あまる
余る
còn thừa, dư
21
あみだな
網棚
giá để hành lý
22
あむ
編む
đan
23
アラーム
アラーム
đồng hồ báo thức
24
ある
ある
nọ
25
アルバム
アルバム
album
26
あれ/あれっ
あれ/あれっ
ơ
27
アレルギー
アレルギー
dị ứng
28
dạ dày
29
いいん
医院
bệnh viện
30
いいん
委員
ủy viên
31
いがい
意外
không ngờ, không nghĩ đến
32
いかす
生かす
phát huy