04

Hiển thị · 99/99 từ

Đăng nhập để lưu trạng thái thuộc. Đăng nhập
#
Kanji
Âm Hán Việt
Nghĩa
Thuộc
1
あそぶ
遊ぶ
Chơi; vui chơi
DU
2
あつまる
集まる
Tập trung; tụ tập
TẬP
3
あつめる
集める
Thu thập; gom; tập hợp
TẬP
4
いいん
委員
Ủy viên; thành viên ủy ban
ỦY VIÊN
5
いはん
違反
Vi phạm
VI PHẢN
6
うけつけ
受付
Quầy tiếp tân; tiếp nhận
THỤ PHÓ
7
うむ
産む
Sinh; đẻ
SẢN
8
かいいん
会員
Hội viên; thành viên
HỘI VIÊN
9
かかる
掛かる
Mất; tốn; được treo
QUẢI
10
かける
掛ける
Treo; gọi điện; đặt; tốn
QUẢI
11
かたづける
片付ける
Dọn dẹp; sắp xếp; giải quyết
PHIẾN PHÓ
12
かつ
勝つ
Thắng
THẮNG
13
かんげい
歓迎
Hoan nghênh; chào đón
HOAN NGHÊNH
14
きょうりょく
協力
Hợp tác; chung sức
HIỆP LỰC
15
くらす
暮らす
Sinh sống; trải qua cuộc sống
MỘ
16
くれ
暮れ
Cuối; lúc chạng vạng
MỘ
17
くれる
暮れる
Mặt trời lặn; kết thúc
MỘ
18
けいえい
経営
Quản lý; điều hành
KINH DOANH
19
けいえいがく
経営学
Quản trị kinh doanh
KINH DOANH HỌC
20
けいけん
経験
Kinh nghiệm; trải nghiệm
KINH NGHIỆM
21
けいざい
経済
Kinh tế
KINH TẾ
22
けいぞく
継続
Tiếp tục; duy trì; kéo dài
KẾ TỤC
23
こうむいん
公務員
Công chức; viên chức nhà nước
CÔNG VỤ VIÊN
24
さます
冷ます
Làm nguội
LÃNH
25
さめる
冷める
Nguội đi; giảm nhiệt
LÃNH
26
さんぎょう
産業
Công nghiệp; ngành sản xuất
SẢN NGHIỆP
27
さんふじんか
産婦人科
Khoa sản/phụ sản
SẢN PHỤ NHÂN KHOA
28
しぼう
死亡
Tử vong; qua đời
TỬ VONG
29
しやくしょ
市役所
Tòa thị chính; ủy ban thành phố
THỊ DỊCH SỞ
30
しゅうちゅう
集中
Tập trung
TẬP TRUNG
31
しゅっさん
出産
Sinh con; sinh đẻ
XUẤT SẢN
32
しょうぶ
勝負
Trận đấu; thắng thua; cạnh tranh
THẮNG PHỤ